Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
通信使
[Thông Tín Sử]
つうしんし
🔊
Danh từ chung
sứ thần Triều Tiên
🔗 朝鮮通信使
Hán tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
信
Tín
niềm tin; sự thật
使
Sử
sử dụng; sứ giả