通信コース [Thông Tín]
つうしんコース
Danh từ chung
khóa học giáo dục từ xa; khóa học qua thư; khóa học trực tuyến
Danh từ chung
khóa học giáo dục từ xa; khóa học qua thư; khóa học trực tuyến