通信ケーブル [Thông Tín]

つうしんケーブル

Danh từ chung

cáp truyền thông

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このカバーのしたに、すべての通信つうしんケーブルがとおされています。
Dưới cái vỏ này, tất cả các cáp thông tin đều được đi qua.