通信キャリア [Thông Tín]
つうしんキャリア
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nhà cung cấp dịch vụ truyền thông
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nhà cung cấp dịch vụ truyền thông