通せんぼ [Thông]

通せん坊 [Thông Phường]

通せんぼう [Thông]

とおせんぼ – 通せんぼ・通せん坊
とおせんぼう – 通せん坊・通せんぼう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chặn đường; đứng chắn đường

JP: ちょっと!なにとおせんぼやってんのよ。

VI: Này! Bạn đang làm con đường bị tắc nghẽn đấy!