Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
通し矢
[Thông Thỉ]
とおしや
🔊
Danh từ chung
bắn cung xa
Hán tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
矢
Thỉ
mũi tên