Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
這々
[Giá 々]
這這
[Giá Giá]
ほうほう
🔊
Danh từ chung
bối rối; lúng túng
Hán tự
這
Giá
bò; trườn; bò sát; kéo dài (dây leo)
Từ liên quan đến 這々
困惑
こんわく
bối rối
当惑
とうわく
bối rối; lúng túng