Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
途中降機
[Đồ Trung Hàng Cơ]
とちゅうこうき
🔊
Danh từ chung
dừng chân giữa chuyến bay
Hán tự
途
Đồ
tuyến đường; con đường
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
Từ liên quan đến 途中降機
途中下車
とちゅうげしゃ
dừng lại giữa chừng (trong chuyến đi tàu hoặc xe buýt)