Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逐次通訳
[Trục Thứ Thông Dịch]
ちくじつうやく
🔊
Danh từ chung
phiên dịch liên tiếp
Hán tự
逐
Trục
theo đuổi; đuổi đi; đuổi theo; hoàn thành; đạt được; cam kết
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
訳
Dịch
dịch; lý do