Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逐次的
[Trục Thứ Đích]
ちくじてき
🔊
Tính từ đuôi na
tuần tự; liên tiếp
Hán tự
逐
Trục
theo đuổi; đuổi đi; đuổi theo; hoàn thành; đạt được; cam kết
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ