逐次化 [Trục Thứ Hóa]
ちくじか
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tuần tự hóa
🔗 シリアル化
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tuần tự hóa
🔗 シリアル化