Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
透過モード
[Thấu Quá]
とうかモード
🔊
Danh từ chung
chế độ trong suốt
Hán tự
透
Thấu
trong suốt; thấm qua; lọc; xuyên qua
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi