Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
透視画法
[Thấu Thị Hoạch Pháp]
とうしがほう
🔊
Danh từ chung
phối cảnh
Hán tự
透
Thấu
trong suốt; thấm qua; lọc; xuyên qua
視
Thị
xem xét; nhìn
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống