Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
透視力
[Thấu Thị Lực]
とうしりょく
🔊
Danh từ chung
khả năng nhìn thấu
Hán tự
透
Thấu
trong suốt; thấm qua; lọc; xuyên qua
視
Thị
xem xét; nhìn
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực