Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
透磁率
[Thấu Từ Suất]
とうじりつ
🔊
Danh từ chung
độ thẩm từ
Hán tự
透
Thấu
trong suốt; thấm qua; lọc; xuyên qua
磁
Từ
nam châm; sứ
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy