Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
透漆
[Thấu 漆]
透き漆
[Thấu 漆]
すきうるし
🔊
Danh từ chung
sơn mài trong suốt
Hán tự
透
Thấu
trong suốt; thấm qua; lọc; xuyên qua
漆
sơn mài; bảy