Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
透析器
[Thấu Tích Khí]
透析機
[Thấu Tích Cơ]
とうせきき
🔊
Danh từ chung
máy lọc máu
Hán tự
透
Thấu
trong suốt; thấm qua; lọc; xuyên qua
析
Tích
phân tích; chia
器
Khí
dụng cụ; khả năng
機
Cơ
máy móc; cơ hội