Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
透く
[Thấu]
すく
🔊
Động từ Godan - đuôi “ku”
Tự động từ
trong suốt
Hán tự
透
Thấu
trong suốt; thấm qua; lọc; xuyên qua