逆飛び込み [Nghịch Phi Liêu]
さかとびこみ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nhảy đầu; lao đầu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nhảy đầu; lao đầu