Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆選択
[Nghịch Tuyển Thước]
ぎゃくせんたく
🔊
Danh từ chung
lựa chọn bất lợi
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
択
Thước
chọn; lựa chọn; bầu chọn; thích