逆輸出 [Nghịch Thâu Xuất]

ぎゃくゆしゅつ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tái xuất khẩu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

えんだか日本にほん輸出ゆしゅつ産業さんぎょうぎゃく効果こうかになっている。
Giá yên cao đang gây tác dụng ngược lại với ngành công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản.