Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆転層
[Nghịch Chuyển Tằng]
ぎゃくてんそう
🔊
Danh từ chung
tầng nghịch nhiệt
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn