1. Thông tin cơ bản
- Từ: 逆転勝ち(ぎゃくてんがち)
- Loại từ: danh từ (có thể dùng với する: 逆転勝ちする)
- Lĩnh vực thường dùng: thể thao (bóng chày, bóng đá, bóng rổ, e-sports...), báo chí, ẩn dụ trong kinh doanh
- Ý khái quát: chiến thắng bằng cách lội ngược dòng sau khi bị dẫn trước
- Cấu trúc thường gặp: 〜に/を相手に逆転勝ちする/逆転勝ちを収める/逆転勝ちで優勝
- Đối nghĩa tiêu biểu: 逆転負け (thua ngược)
2. Ý nghĩa chính
逆転勝ち là “chiến thắng lội ngược dòng”: từ trạng thái đang thua hoặc bị dẫn điểm, đội/đấu thủ lật ngược tình thế và giành chiến thắng sau cùng. Dùng cả trong tường thuật thể thao và ẩn dụ cho tình huống cạnh tranh nói chung (thi học, kinh doanh).
3. Phân biệt
- 逆転: “lội ngược, đảo chiều” nói chung. 逆転する chưa nói rõ là thắng hay không. 逆転勝ち nhấn mạnh kết quả là thắng.
- 勝ち vs 勝利: “勝ち” thiên về khẩu ngữ; “勝利” trang trọng/báo chí. Cả hai đều dùng: 逆転勝利 ≈ 逆転勝ち (gần đồng nghĩa).
- 逆転負け: “thua ngược”, là đối nghĩa trực tiếp.
- 大逆転, 逆転劇: nhấn mạnh mức độ ngoạn mục của cú lật ngược, thường dùng tu từ trong báo chí.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu: Aに対して逆転勝ちする/最終盤で逆転勝ちを収める/延長戦での逆転勝ち
- Sắc thái: Trung tính–tường thuật, thường thấy trong tiêu đề tin thể thao. Dùng ẩn dụ trong kinh doanh: “四半期末に逆転勝ち”.
- Kết hợp thường: 土壇場の/劇的な/見事な/粘りの + 逆転勝ち; 強豪相手に + 逆転勝ち
- Ngữ pháp: đi với する; dùng “〜で/による逆転勝ち” để chỉ cách thức (ví dụ: ホームランで逆転勝ち).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 逆転 |
Liên quan (gốc) |
lật ngược, đảo chiều |
Trung tính, không nói rõ thắng/thua. |
| 逆転勝利 |
Đồng nghĩa gần |
chiến thắng lội ngược dòng |
Trang trọng hơn “逆転勝ち”. |
| 大逆転 |
Nhấn mạnh |
cú lội ngược lớn/ngoạn mục |
Tu từ báo chí, cảm xúc mạnh. |
| 逆転劇 |
Liên quan |
vở kịch lật ngược, màn lội ngược |
Hình ảnh hóa, giàu kịch tính. |
| 逆転負け |
Đối nghĩa |
thua ngược |
Đội dẫn trước bị lội ngược. |
| 逃げ切り勝ち |
Đối lập về thế trận |
giữ vững thế dẫn và thắng |
Trái với “bị dẫn rồi lật ngược”. |
| サヨナラ勝ち |
Liên quan (bóng chày) |
thắng walk-off |
Thường đồng thời là “逆転勝ち”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 逆 (ぎゃく): ngược + 転 (てん): lật, chuyển → 逆転: đảo chiều, lật ngược.
- 勝ち: danh từ hóa từ động từ 勝つ (thắng) → “sự thắng”.
- Ghép nghĩa: 逆転 + 勝ち → “thắng bằng cú lật ngược”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
逆転勝ち là từ khóa của “tính kịch tính” trong thể thao Nhật. Tiêu đề báo thường kết hợp tính từ cảm xúc như “劇的”“土壇場の”. Trong văn nói đời thường, người Nhật cũng mượn để nói thi cử hay doanh số tháng cuối “lật kèo”. Khi dạy, tôi khuyên nhớ cặp trái nghĩa “逆転勝ち ↔ 逆転負け” để nắm trọn bức tranh.
8. Câu ví dụ
- 彼らは二点差をひっくり返して逆転勝ちを収めた。
Họ lật ngược cách biệt hai điểm và giành chiến thắng lội ngược dòng.
- 最終回に逆転勝ちするなんて、まさに劇的だ。
Thắng ngược ở hiệp cuối đúng là quá kịch tính.
- 強豪校相手に逆転勝ちでベスト4進出。
Vượt vào top 4 nhờ thắng ngược trước một trường mạnh.
- 延長戦の末、ホームランで逆転勝ち。
Sau hiệp phụ, thắng ngược bằng cú home run.
- 序盤は押されていたが、後半から流れをつかみ逆転勝ちした。
Đầu trận bị ép, nhưng nắm thế trận từ hiệp sau và thắng ngược.
- 我が社は期末に大型受注で逆転勝ちした。
Công ty chúng tôi thắng ngược vào cuối quý nhờ đơn hàng lớn.
- 守護神の好投がチームを逆転勝ちに導いた。
Phong độ ném bóng xuất sắc của closer đã dẫn đội đến chiến thắng ngược.
- PK戦目前での逆転勝ちにスタジアムが沸いた。
Sân vận động bùng nổ với chiến thắng ngược ngay trước loạt luân lưu.
- 大会初戦を逆転勝ちで飾り、流れに乗った。
Trang hoàng trận mở màn bằng thắng ngược và nắm đà.
- 序盤のミスを取り返し、粘って逆転勝ちに持ち込んだ。
Sửa sai ở đầu trận, kiên trì kéo trận tới chiến thắng ngược.