逆転劇 [Nghịch Chuyển Kịch]
ぎゃくてんげき
Danh từ chung
lội ngược dòng; đảo ngược hoàn toàn; chuyển biến kịch tính
Danh từ chung
lội ngược dòng; đảo ngược hoàn toàn; chuyển biến kịch tính