逆走 [Nghịch Tẩu]
ぎゃくそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đi ngược chiều
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đi ngược gió
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chạy ngược máy