Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆質問
[Nghịch Chất Vấn]
ぎゃくしつもん
🔊
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
hỏi ngược lại
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi