Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆読み
[Nghịch Độc]
さかよみ
🔊
Danh từ chung
đọc ngược
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập
読
Độc
đọc