逆行運動 [Nghịch Hành Vận Động]

ぎゃっこううんどう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thiên văn học

chuyển động ngược

🔗 順行運動

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thiên văn học

chuyển động ngược biểu kiến