逆落とし [Nghịch Lạc]
さか落とし [Lạc]
逆落し [Nghịch Lạc]
さかおとし
Danh từ chung
rơi đầu xuống
Danh từ chung
lao xuống dốc
Danh từ chung
rơi đầu xuống
Danh từ chung
lao xuống dốc