Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆産
[Nghịch Sản]
ぎゃくざん
🔊
Danh từ chung
sinh ngược
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập
産
Sản
sản phẩm; sinh