Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆浸透膜
[Nghịch Tẩm Thấu Mô]
ぎゃくしんとうまく
🔊
Danh từ chung
màng thẩm thấu ngược
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập
浸
Tẩm
ngâm; nhúng
透
Thấu
trong suốt; thấm qua; lọc; xuyên qua
膜
Mô
màng