逆流性食道炎 [Nghịch Lưu Tính Thực Đạo Viêm]
ぎゃくりゅうせいしょくどうえん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
viêm thực quản trào ngược
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
viêm thực quản trào ngược