逆様事 [Nghịch Dạng Sự]

逆さま事 [Nghịch Sự]

倒事 [Đảo Sự]

さかさまごと

Danh từ chung

⚠️Từ hiếm  ⚠️Thường chỉ viết bằng kana

con chết trước cha mẹ

Danh từ chung

⚠️Từ hiếm

📝 nghĩa gốc

xảy ra không theo thứ tự; sai thứ tự