逆方向通信路 [Nghịch Phương Hướng Thông Tín Lộ]
ぎゃくほうこうつうしんろ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kênh ngược
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kênh ngược