Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆方向
[Nghịch Phương Hướng]
ぎゃくほうこう
🔊
Danh từ chung
hướng ngược lại
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận