Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆推進ロケット
[Nghịch Thôi Tiến]
ぎゃくすいしんロケット
🔊
Danh từ chung
tên lửa đẩy ngược
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập
推
Thôi
suy đoán; ủng hộ
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ