逆手打ち [Nghịch Thủ Đả]
ぎゃくてうち
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cú đánh trái tay (quần vợt, v.v.)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cú đánh trái tay (quần vợt, v.v.)