逆張り [Nghịch Trương]
ぎゃくばり
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
giao dịch ngược xu hướng
🔗 順張り
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
giao dịch ngược xu hướng
🔗 順張り