逆引き [Nghịch Dẫn]
逆引 [Nghịch Dẫn]
ぎゃくびき
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
tra cứu ngược
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
tra cứu ngược