Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆差別
[Nghịch Sai Biệt]
ぎゃくさべつ
🔊
Danh từ chung
phân biệt ngược
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt