逆夢 [Nghịch Mộng]
さかゆめ
Danh từ chung
giấc mơ ngược
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
夢は逆夢。
Giấc mơ là giấc mơ ngược.
Danh từ chung
giấc mơ ngược