Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆回転
[Nghịch Hồi Chuyển]
ぎゃくかいてん
🔊
Danh từ chung
xoay ngược; xoáy ngược
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi