Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆再生
[Nghịch Tái Sinh]
ぎゃくさいせい
🔊
Danh từ chung
phát lại ngược
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
生
Sinh
sinh; cuộc sống