逆像 [Nghịch Tượng]

ぎゃくぞう

Danh từ chung

hình ảnh ngược; hình ảnh đảo ngược

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

レンズをとおるとぞうぎゃくになった。
Hình ảnh qua ống kính bị đảo ngược.