逆シリアル化 [Nghịch Hóa]
ぎゃくシリアルか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
giải tuần tự hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
giải tuần tự hóa