Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆カルチャーショック
[Nghịch]
ぎゃくカルチャーショック
🔊
Danh từ chung
sốc văn hóa ngược
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập