逆エビ固め [Nghịch Cố]
逆海老固め [Nghịch Hải Lão Cố]
ぎゃくえびがため
Danh từ chung
Lĩnh vực: Võ chuyên nghiệp
Boston crab
Danh từ chung
Lĩnh vực: Võ chuyên nghiệp
Boston crab