Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆ざや
[Nghịch]
逆ザヤ
[Nghịch]
逆鞘
[Nghịch Sao]
ぎゃくざや
🔊
Danh từ chung
chênh lệch âm
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập
鞘
Sao
vỏ kiếm