Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逃避的
[Đào Tị Đích]
とうひてき
🔊
Tính từ đuôi na
người trốn tránh; lẩn tránh
Hán tự
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
避
Tị
tránh; né; ngăn chặn; đẩy lùi; lẩn tránh; tránh xa
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Từ liên quan đến 逃避的
ドリーマー
người mơ mộng
夢想家
むそうか
người mơ mộng