Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逃避文学
[Đào Tị Văn Học]
とうひぶんがく
🔊
Danh từ chung
văn học thoát ly
Hán tự
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
避
Tị
tránh; né; ngăn chặn; đẩy lùi; lẩn tránh; tránh xa
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
学
Học
học; khoa học